AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kháng thể" tiếng Trung là 抗体 (kàng tǐ), tiếng Nhật 抗体

“kháng thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抗体 phồn thể 抗體

kàng tǐ · Hán Việt: kháng thể

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항체
hangche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

抗体
こうたい · từ thông dụng

Nghĩa: kháng thể

Từng chữ: 抗 (kháng) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.