AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khăn trải bàn" tiếng Trung là 桌布 (zhuō bù)

“khăn trải bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

桌布

zhuō bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khăn trải bàn; (tin học) hình nền máy tính; hình nền

Từng chữ: 桌 (trác) 布 (bố)

Cách nói khác: 台布 tái bù; 桌巾 zhuō jīn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.