AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

桌布 nghĩa là gì? zhuō bù

Từ tiếng Trung

桌布

zhuō bù · âm Hán Việt từng chữ: trác bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. khăn trải bàn
  2. (tin học) hình nền máy tính
  3. hình nền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khăn trải bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.