AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khăn" tiếng Trung là 巾 (jīn)

“khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巾

jīn

Âm Hán Hàn của chữ

건
geon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

巾
はば
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa); bộ thủ Khang Hy số 50

Từng chữ: 巾 (cân)

Có phải bạn tìm “khàn”?

嘶哑 phồn thể 嘶啞

sī yǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn; khàn

Từng chữ: 嘶 (tê) 啞 (á)

Cách nói khác: 沙哑 shā yǎ · 사아; 喑哑 yīn yǎ; 粗哑 cū yǎ · 조아; 沙 shā · 사;

Có phải bạn tìm “khản”?

岔调 phồn thể 岔調

chà diào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (giọng) khàn; khản; không tự nhiên; (âm nhạc) lệch tông

Từng chữ: 岔 (xá) 調 (điều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.