AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巾 nghĩa là gì? jīn

Từ tiếng Trung

巾

jīn · Hán Việt: cân

Nghĩa tiếng Việt

  1. khăn
  2. vải đa dụng
  3. khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
  4. bộ thủ Khang Hy số 50

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

巾
はば

Từng chữ

Xem “khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.