"khám lâm sàng" tiếng Trung là 体格检查 (tǐ gé jiǎn chá)
“khám lâm sàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
体格检查
phồn thể 體格檢查
tǐ gé jiǎn chá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.