"khách mời danh dự" tiếng Trung là 贵宾 (guì bīn), tiếng Nhật 貴賓
“khách mời danh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贵宾
phồn thể 貴賓
guì bīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
귀빈
gwibin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
貴賓
きひん · từ thông dụng
Nghĩa: khách mời danh dự; khách quý; VIP
Cách nói khác: 主宾 zhǔ bīn · 주빈; 嘉宾 jiā bīn · 가빈;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.