AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贵宾 (貴賓) nghĩa là gì? guì bīn

Từ tiếng Trung

贵宾

phồn thể 貴賓

guì bīn · âm Hán Việt từng chữ: quý tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách mời danh dự
  2. khách quý
  3. VIP

Đọc theo tiếng Hàn

귀빈
gwibin

Tiếng Nhật

貴賓
きひん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khách mời danh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.