"khả thi" tiếng Trung là 切实 (qiè shí)
“khả thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
切实
phồn thể 切實
qiè shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절실
jeolsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khả thi; thực tế; thực tiễn; một cách nghiêm túc
Cách nói khác: 可行 kě xíng · 가행; 切实可行 qiè shí kě xíng · 절실가행; 可以 kě yǐ · 가이; 使得 shǐ de · 사득; 行得通 xíng de tōng · 행득통;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.