切实 (切實) nghĩa là gì? qiè shí
Từ tiếng Trung
切实
phồn thể 切實qiè shí · âm Hán Việt từng chữ: thiết thực
Nghĩa tiếng Việt
- khả thi
- thực tế
- thực tiễn
- một cách nghiêm túc
- một cách tận tâm
Đọc theo tiếng Hàn
절실
jeolsil
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khả thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.