AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khả năng xử lý" tiếng Trung là 处理能力 (chǔ lǐ néng lì)

“khả năng xử lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

处理能力 phồn thể 處理能力

chǔ lǐ néng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khả năng xử lý; lưu lượng

Từng chữ: 處 (xử) 理 (lí) 能 (năng) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.