AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khả năng vận động" tiếng Trung là 活动能力 (huó dòng néng lì)

“khả năng vận động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

活动能力 phồn thể 活動能力

huó dòng néng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khả năng vận động; di động

Từng chữ: 活 (hoạt) 動 (động) 能 (năng) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.