AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết trái" tiếng Trung là 结果 (jiē guǒ), tiếng Nhật 結果

“kết trái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结果 phồn thể 結果

jiē guǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결과
gyeolgwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

結果
けっか · từ thông dụng

Nghĩa: kết trái

Từng chữ: 結 (kết) 果 (quả)

Cách nói khác: 坐果 zuò guǒ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.