结果 (結果) nghĩa là gì? jié guǒ
Từ tiếng Trung
结果
phồn thể 結果jié guǒ · Hán Việt: kết quả
Nghĩa tiếng Việt
- kết quả
- kết cục
- kết luận
- cuối cùng
- do đó
- giết
Đọc theo tiếng Hàn
결과
gyeolgwa
Tiếng Nhật
結果
けっか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.