AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结果 (結果) nghĩa là gì? jié guǒ

Từ tiếng Trung

结果

phồn thể 結果

jié guǒ · Hán Việt: kết quả

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết quả
  2. kết cục
  3. kết luận
  4. cuối cùng
  5. do đó
  6. giết

Đọc theo tiếng Hàn

결과
gyeolgwa

Tiếng Nhật

結果
けっか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kết quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.