"kết thúc vụ án" tiếng Trung là 结案 (jié àn)
“kết thúc vụ án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
结案
phồn thể 結案
jié àn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
결안
gyeolan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kết thúc vụ án; khép lại
Cách nói khác: 销案 xiāo àn · 소안;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.