AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结案 (結案) nghĩa là gì? jié àn

Từ tiếng Trung

结案

phồn thể 結案

jié àn · âm Hán Việt từng chữ: kết án

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết thúc vụ án
  2. khép lại

Đọc theo tiếng Hàn

결안
gyeolan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết thúc vụ án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.