AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết thúc phong tỏa" tiếng Trung là 解封 (jiě fēng)

“kết thúc phong tỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解封

jiě fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해봉
haebong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dỡ lệnh cấm; kết thúc phong tỏa

Từng chữ: 解 (giải) 封 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.