AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解封 nghĩa là gì? jiě fēng

Từ tiếng Trung

解封

jiě fēng · âm Hán Việt từng chữ: giải phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. dỡ lệnh cấm
  2. kết thúc phong tỏa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dỡ lệnh cấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.