AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết nối bằng đinh tán" tiếng Trung là 铆接 (mǎo jiē)

“kết nối bằng đinh tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铆接 phồn thể 鉚接

mǎo jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết nối bằng đinh tán; tán đinh; mối nối tán đinh

Từng chữ: 鉚 接 (tiếp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.