铆接 (鉚接) nghĩa là gì? mǎo jiē
Từ tiếng Trung
铆接
phồn thể 鉚接mǎo jiē · âm Hán Việt từng chữ: ? tiếp
Nghĩa tiếng Việt
- kết nối bằng đinh tán
- tán đinh
- mối nối tán đinh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kết nối bằng đinh tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.