AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铆接 (鉚接) nghĩa là gì? mǎo jiē

Từ tiếng Trung

铆接

phồn thể 鉚接

mǎo jiē · âm Hán Việt từng chữ: ? tiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết nối bằng đinh tán
  2. tán đinh
  3. mối nối tán đinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết nối bằng đinh tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.