AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“kết nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

交通

jiāo tōng · Hán Việt: giao thông

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교통
gyotong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

交通
こうつう · từ thông dụng

Nghĩa: kết nối; giao thông; vận tải; truyền thông

Từng chữ: 交 (giao) 通 (thông)

Cách nói khác: 系 xì · 계; 系 xì · 계; 联系 lián xì; 沟通 gōu tōng · 구통; 贯通 guàn tōng · 관통;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.