AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

交通

jiāo tōng · Hán Việt: giao thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết nối
  2. giao thông
  3. vận tải
  4. truyền thông
  5. liên lạc

Đọc theo tiếng Hàn

교통
gyotong

Tiếng Nhật

交通
こうつう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kết nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.