AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết hôn và sinh con" tiếng Trung là 结婚生子 (jié hūn shēng zǐ)

“kết hôn và sinh con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结婚生子 phồn thể 結婚生子

jié hūn shēng zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình

Từng chữ: 結 (kết) 婚 (hôn) 生 (sinh) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.