AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结婚生子 (結婚生子) nghĩa là gì? jié hūn shēng zǐ

Từ tiếng Trung

结婚生子

phồn thể 結婚生子

jié hūn shēng zǐ · âm Hán Việt từng chữ: kết hôn sinh tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết hôn và sinh con
  2. xây dựng gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết hôn và sinh con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.