AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kép" tiếng Trung là 兼 (jiān), tiếng Nhật 兼

“kép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兼

jiān

Âm Hán Hàn của chữ

겸
gyeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

兼
けん · từ thông dụng

Nghĩa: kép; gấp đôi; đồng thời; giữ hai hoặc nhiều chức vụ (chính thức) cùng lúc

Từng chữ: 兼 (kiêm)

Cách nói khác: 双重 shuāng chóng · 쌍중; 对偶 duì ǒu · 대우; 复式 fù shì · 복식; 二重 èr chóng · 이중;

Có phải bạn tìm “kẹp”?

夹子 phồn thể 夾子

jiā zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái kẹp; kẹp; cặp; túi đựng tiền

Từng chữ: 夾 (giáp) 子 (tí)

Cách nói khác: 夹持 jiā chí; 卡子 qiǎ zi; 夹 jiā; 镊 niè · 녑;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.