AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夹子 (夾子) nghĩa là gì? jiā zi

Từ tiếng Trung

夹子

phồn thể 夾子

jiā zi · âm Hán Việt từng chữ: giáp tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái kẹp
  2. kẹp
  3. cặp
  4. túi đựng tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cái kẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.