AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo làm vườn" tiếng Trung là 大剪刀 (dà jiǎn dāo)

“kéo làm vườn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大剪刀

dà jiǎn dāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대전도
daejeondo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo làm vườn; kéo lớn; kéo tỉa cành

Từng chữ: 大 (đại) 剪 (tiện) 刀 (đao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.