AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo căng" tiếng Trung là 绷 (bēng)

“kéo căng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绷 phồn thể 繃

bēng

Âm Hán Hàn của chữ

붕
bung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu

Từng chữ: 繃 (banh)

Cách nói khác: 绷紧 bēng jǐn · 붕긴; 撑开 chēng kāi · 탱개; 拉紧 lā jǐn · 납긴; 抻 chēn; 𫸩 kōu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.