绷 (繃) nghĩa là gì? bēng
Từ tiếng Trung
绷
phồn thể 繃bēng · Hán Việt: banh
Nghĩa tiếng Việt
- kéo căng
- căng chặt
- khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim)
- (dạng kết hợp) khung thêu
- (dạng kết hợp) chiếu dệt đan
Cách đọc / nghĩa khác: 繃 běng — mặt căng thẳng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.