AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kenya" tiếng Trung là 肯尼亚 (Kěn ní yà)

“kenya” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肯尼亚 phồn thể 肯尼亞

Kěn ní yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

긍니아
geungnia · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kenya

Từng chữ: 肯 (khẳng) 尼 (ni) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.