Chữ 肯 (khẳng)
肯
Tiếng Trung (pinyin)
kěn
Tiếng Hàn
긍
geung
Tiếng Nhật
コウ・カイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うべなう・がえんじ・あえて
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
willing; consent to, permit
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.