"kèn tuba" tiếng Trung là 大号 (dà hào)
“kèn tuba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
大号
phồn thể 大號
dà hào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대호
daeho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kèn tuba; cỡ lớn (quần áo, chữ in, v.v.); (lịch sự) tên (của bạn); (khẩu ngữ) đi số hai
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.