AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kèn cor pháp" tiếng Trung là 法国号 (Fǎ guó hào)

“kèn cor pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法国号 phồn thể 法國號

Fǎ guó hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kèn cor Pháp

Từng chữ: 法 (pháp) 國 (quốc) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.