"kề vai sát cánh" tiếng Trung là 肩并肩 (jiān bìng jiān)
“kề vai sát cánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
肩并肩
phồn thể 肩並肩
jiān bìng jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
견병견
gyeonbyeonggyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau
Từng chữ: 肩 (kiên) 並 (tịnh) 肩 (kiên)
Cách nói khác: 骈肩 pián jiān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.