AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肩并肩 (肩並肩) nghĩa là gì? jiān bìng jiān

Từ tiếng Trung

肩并肩

phồn thể 肩並肩

jiān bìng jiān · âm Hán Việt từng chữ: kiên tịnh kiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. kề vai sát cánh
  2. sóng vai
  3. bên nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kề vai sát cánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.