AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ thích nhìn trộm" tiếng Trung là 偷窥狂 (tōu kuī kuáng)

“kẻ thích nhìn trộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷窥狂 phồn thể 偷窺狂

tōu kuī kuáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén

Từng chữ: 偷 (thâu) 窺 (khuy) 狂 (cuồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.