AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偷窥狂 (偷窺狂) nghĩa là gì? tōu kuī kuáng

Từ tiếng Trung

偷窥狂

phồn thể 偷窺狂

tōu kuī kuáng · âm Hán Việt từng chữ: thâu khuy cuồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ thích nhìn trộm
  2. người nhìn lén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ thích nhìn trộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.