AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ ngang ngược" tiếng Trung là 无法无天 (wú fǎ wú tiān)

“kẻ ngang ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无法无天 phồn thể 無法無天

wú fǎ wú tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược; không có kỷ luật và mất kiểm soát

Từng chữ: 無 (vô) 法 (pháp) 無 (vô) 天 (thiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.