"kẻ mưu mô" tiếng Trung là 阴谋家 (yīn móu jiā)
“kẻ mưu mô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阴谋家
phồn thể 陰謀家
yīn móu jiā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
음모가
eummoga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
陰謀家
いんぼうか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kẻ mưu mô; người âm mưu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.