阴谋家 (陰謀家) nghĩa là gì? yīn móu jiā
Từ tiếng Trung
阴谋家
phồn thể 陰謀家yīn móu jiā · âm Hán Việt từng chữ: âm mưu gia
Nghĩa tiếng Việt
- kẻ mưu mô
- người âm mưu
Đọc theo tiếng Hàn
음모가
eummoga
Tiếng Nhật
陰謀家
いんぼうか
Từng chữ
Xem “kẻ mưu mô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.