AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ khoác lác" tiếng Trung là 羊质虎皮 (yáng zhì hǔ pí)

“kẻ khoác lác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

羊质虎皮 phồn thể 羊質虎皮

yáng zhì hǔ pí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양질호피
yangjilhopi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

羊質虎皮
ようしつこひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghĩa đen: lòng cừu da hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: bề ngoài ấn tượng nhưng thiếu thực chất; kẻ khoác lác

Từng chữ: 羊 (dương) 質 (chất) 虎 (hổ) 皮 (bì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.