AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羊质虎皮 (羊質虎皮) nghĩa là gì? yáng zhì hǔ pí

Từ tiếng Trung

羊质虎皮

phồn thể 羊質虎皮

yáng zhì hǔ pí · âm Hán Việt từng chữ: dương chất hổ bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lòng cừu da hổ (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: bề ngoài ấn tượng nhưng thiếu thực chất
  3. kẻ khoác lác

Đọc theo tiếng Hàn

양질호피
yangjilhopi

Tiếng Nhật

羊質虎皮
ようしつこひ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.