统筹 (統籌) nghĩa là gì? tǒng chóu
Từ tiếng Trung
统筹
phồn thể 統籌tǒng chóu · âm Hán Việt từng chữ: thống trù
Nghĩa tiếng Việt
- kế hoạch tổng thể
- lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kế hoạch tổng thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.