AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ cướp bóc" tiếng Trung là 掠夺者 (lüè duó zhě)

“kẻ cướp bóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掠夺者 phồn thể 掠奪者

lüè duó zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi

Từng chữ: 掠 (lướt) 奪 (đoạt) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.