AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kali clorua" tiếng Trung là 氯化钾 (lǜ huà jiǎ)

“kali clorua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氯化钾 phồn thể 氯化鉀

lǜ huà jiǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kali clorua

Từng chữ: 氯 (lục) 化 (hoá) 鉀 (giáp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.