AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ít không địch nổi nhiều" tiếng Trung là 寡不敌众 (guǎ bù dí zhòng)

“ít không địch nổi nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寡不敌众 phồn thể 寡不敵眾

guǎ bù dí zhòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과부적중
gwabujeokjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ít không địch nổi nhiều; bị áp đảo; số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)

Từng chữ: 寡 (quả) 不 (không) 敵 (địch) 眾 (chúng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.