AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寡不敌众 (寡不敵眾) nghĩa là gì? guǎ bù dí zhòng

Từ tiếng Trung

寡不敌众

phồn thể 寡不敵眾

guǎ bù dí zhòng · âm Hán Việt từng chữ: quả không địch chúng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ít không địch nổi nhiều
  2. bị áp đảo
  3. số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

과부적중
gwabujeokjung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ít không địch nổi nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.