AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ít" tiếng Trung là 少 (shǎo), tiếng Nhật 少

“ít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

少

shǎo

Âm Hán Hàn của chữ

소
so · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

少
しょう · từ thông dụng

Nghĩa: ít; hơn; thiếu; mất

Từng chữ: 少 (thiểu)

Cách nói khác: 鲜 xiǎn · 선; 寡 guǎ · 과; 少数 shǎo shù · 소수;

Có phải bạn tìm “it”?

信息技术 phồn thể 信息技術

xìn xī jì shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công nghệ thông tin; IT

Từng chữ: 信 (tín) 息 (tức) 技 (kĩ) 術 (thuật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.