"intel" tiếng Trung là 英特尔 (Yīng tè ěr)
“intel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
英特尔
phồn thể 英特爾
Yīng tè ěr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영특이
yeongteuki · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Intel
Từng chữ: 英 (anh) 特 (đặc) 爾 (nhãi)
Cách nói khác: 英代尔 Yīng dài ěr · 영대이;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.