AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

英特尔 (英特爾) nghĩa là gì? Yīng tè ěr

Từ tiếng Trung

英特尔

phồn thể 英特爾

Yīng tè ěr · âm Hán Việt từng chữ: anh đặc nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Intel

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Intel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.